Trong những năm gần đây, chuyển đổi số ngày càng trở thành một động lực quan trọng định hình sự phát triển của ngành du lịch. Tại Việt Nam, các ứng dụng như đặt phòng trực tuyến, vé điện tử, thanh toán không tiền mặt, bản đồ số, mã QR và nền tảng cung cấp thông tin du lịch đã từng bước thay đổi cách du khách tìm kiếm thông tin, lựa chọn dịch vụ và tổ chức hành trình. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận chuyển đổi số là việc đưa những hoạt động truyền thống lên môi trường số thì chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi đang diễn ra. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc cách thức du lịch được tổ chức, vận hành và tiêu dùng. Công nghệ không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà ngày càng trở thành một nguồn lực tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập và phân phối giá trị. Trong bối cảnh chủ đề về AI và chương trình nghị sự số được nhấn mạnh trong định hướng du lịch quốc tế năm 2026, câu hỏi đặt ra đối với Việt Nam không còn chỉ là có chuyển đổi số hay không, mà quan trọng hơn là làm thế nào để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng tăng trưởng của ngành du lịch.

Hệ sinh thái du lịch thông minh

Điểm cần thay đổi trước hết là tư duy về du lịch thông minh. Một điểm tham quan sử dụng mã QR, một khách sạn cho phép đặt phòng trực tuyến hay một địa phương xây dựng ứng dụng du lịch mới chỉ là những biểu hiện của số hóa. Một hệ sinh thái du lịch thông minh đòi hỏi nhiều hơn thế: dữ liệu từ du khách, doanh nghiệp, điểm đến, giao thông, lưu trú, sự kiện và môi trường phải từng bước được kết nối và sử dụng để hỗ trợ ra quyết định. Khi đó, công nghệ không chỉ giúp du khách thuận tiện hơn mà còn giúp doanh nghiệp hiểu thị trường, phát triển sản phẩm phù hợp và giúp cơ quan quản lý chủ động điều tiết dòng khách, phân bổ nguồn lực và xử lý những vấn đề phát sinh tại điểm đến. Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng bởi ngành du lịch có sự tham gia của nhiều chủ thể với quy mô và năng lực rất khác nhau. Nếu mỗi địa phương hoặc doanh nghiệp phát triển một nền tảng riêng nhưng thiếu khả năng kết nối, chuyển đổi số có thể tạo ra những “ốc đảo số” thay vì một hệ sinh thái thống nhất. Vì vậy, mục tiêu của giai đoạn tới không nên là xây dựng thật nhiều ứng dụng, mà là kết nối tốt hơn những dữ liệu, nền tảng và dịch vụ đã có.

Trong quá trình đó, dữ liệu đang trở thành một nguồn lực mới của kinh tế du lịch. Một điểm đến có tài nguyên phong phú nhưng không hiểu khách du lịch là ai, họ quan tâm điều gì, lưu trú bao lâu, chi tiêu ở đâu và yếu tố nào quyết định sự hài lòng thì vẫn khó khai thác tối đa giá trị của tài nguyên. Ngược lại, dữ liệu được thu thập và sử dụng hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp nhận diện nhu cầu thị trường, cá nhân hóa sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý dự báo và điều tiết dòng khách. Sự phát triển của AI càng làm thay đổi quá trình này khi du khách có thể sử dụng các công cụ thông minh để tìm kiếm thông tin, xây dựng lịch trình và lựa chọn dịch vụ theo nhu cầu cá nhân. Điều đó cũng tạo ra một phương thức cạnh tranh mới giữa các điểm đến: không chỉ cạnh tranh để thu hút khách mà còn phải có dữ liệu và nội dung số đủ chất lượng để được nhận diện và đề xuất trong môi trường số. Đây vừa là cơ hội vừa là thách thức đối với những điểm đến mới nổi của Việt Nam. Nếu không được đầu tư đúng mức, khoảng cách về năng lực số có thể khiến dòng khách tiếp tục tập trung vào những điểm đến vốn đã có thương hiệu mạnh.

Từ góc độ kinh tế, điều đáng quan tâm hơn cả là chuyển đổi số có thể góp phần đưa du lịch từ tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng theo giá trị. Số lượng khách và tổng doanh thu vẫn là những chỉ tiêu quan trọng, nhưng một điểm đến đông khách chưa chắc đã tạo ra giá trị kinh tế cao nếu phải đối mặt với quá tải, chi phí môi trường gia tăng hoặc giá trị không được giữ lại nhiều tại địa phương. Dữ liệu và công nghệ có thể giúp các điểm đến xác định những nhóm khách phù hợp, khuyến khích kéo dài thời gian lưu trú, mở rộng phạm vi chi tiêu và phát triển các sản phẩm chuyên biệt. Khi du khách không chỉ sử dụng dịch vụ lưu trú và ăn uống mà còn tham gia các hoạt động văn hóa, trải nghiệm nông nghiệp, làng nghề, mua sản phẩm địa phương, sử dụng dịch vụ kinh tế đêm và các sản phẩm sáng tạo, giá trị từ du lịch sẽ lan tỏa rộng hơn trong nền kinh tế. Khi đó, chuyển đổi số không chỉ làm cho hành trình của du khách thuận tiện hơn mà còn có khả năng kéo dài chuỗi giá trị và nâng cao khả năng giữ lại giá trị tại cộng đồng địa phương.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng đặt ra câu hỏi về tính bao trùm. Du lịch Việt Nam có sự tham gia rất lớn của doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và cộng đồng địa phương, trong khi đây lại là những chủ thể thường hạn chế hơn về vốn, công nghệ, nhân lực và khả năng khai thác dữ liệu. Nếu chuyển đổi số chủ yếu được dẫn dắt bởi các doanh nghiệp có tiềm lực lớn, khoảng cách giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị có thể gia tăng. Vì vậy, xây dựng du lịch thông minh phải đồng thời là quá trình nâng cao năng lực số cho doanh nghiệp nhỏ, người lao động và cộng đồng, tạo điều kiện để những sản phẩm đặc sắc ở các địa phương có thể tiếp cận thị trường rộng hơn. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi nó mở rộng cơ hội tham gia chứ không chỉ củng cố lợi thế của một số ít chủ thể.

Để đạt được điều đó, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “đầu tư công nghệ” sang “kiến tạo hệ sinh thái”. Dữ liệu du lịch cần được xem là một nguồn lực phát triển, từng bước chuẩn hóa và kết nối trên cơ sở bảo đảm an toàn, bảo mật và quyền riêng tư. Hiệu quả chuyển đổi số cũng không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng ứng dụng hay nền tảng được triển khai, mà cần được phản ánh qua những kết quả thực tế như thời gian lưu trú, mức chi tiêu, năng suất lao động, chất lượng trải nghiệm, hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ hưởng lợi của cộng đồng. Đây mới là những thước đo cho thấy công nghệ có thực sự tạo ra giá trị kinh tế hay không.

Việt Nam đang có cơ hội lớn để chuyển đổi cách thức phát triển du lịch trong bối cảnh công nghệ số và AI phát triển nhanh chóng. Nhưng đích đến của chuyển đổi số không phải là một ngành du lịch có nhiều công nghệ hơn, mà là một ngành du lịch tạo ra nhiều giá trị hơn, phân bổ giá trị rộng hơn và phát triển bền vững hơn. Khi dữ liệu được kết nối, công nghệ được sử dụng đúng mục tiêu và con người vẫn được đặt ở trung tâm, hệ sinh thái du lịch thông minh có thể trở thành một động lực mới để nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của kinh tế du lịch Việt Nam.

TS. Thái Thị Nhung – Nhóm Nghiên cứu mạnh Quản lý Kinh tế Tài nguyên và Môi trường