Khi thị trường phát triển nhưng người chăn nuôi vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị

Trong hơn một thập kỷ qua, ngành bò thịt Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Quy mô đàn bò duy trì khoảng 6 triệu con, nhu cầu tiêu dùng thịt bò tăng nhanh cùng với quá trình đô thị hóa, thu nhập của người dân ngày càng cải thiện và sự phát triển mạnh của hệ thống bán lẻ hiện đại. Theo OECD-FAO Agricultural Outlook, nhu cầu tiêu dùng thịt bò tại các nước đang phát triển ở châu Á sẽ tiếp tục tăng trong nhiều năm tới, trong đó Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường tiềm năng nhất của khu vực.

Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng đó vẫn tồn tại một nghịch lý đáng suy nghĩ. Trong khi giá trị thị trường thịt bò ngày càng lớn thì phần lớn hộ chăn nuôi nhỏ lại chưa được hưởng lợi tương xứng. Số lượng hộ nuôi bò đã giảm mạnh trong những năm gần đây, nhưng năng lực cạnh tranh của ngành vẫn chưa được cải thiện đáng kể. Một trong những nguyên nhân cốt lõi chính là liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo và thiếu bền vững.

Khảo sát tại Hưng Yên, Thanh Hóa, Nghệ An và Quảng Trị trong khuôn khổ Dự án AGB/2020/189 cho thấy mặc dù có sự tham gia của nhiều tác nhân như hộ chăn nuôi, thương lái, doanh nghiệp, cơ sở giết mổ, bán lẻ và người tiêu dùng, nhưng mối quan hệ giữa các tác nhân chủ yếu vẫn dựa trên giao dịch ngắn hạn và niềm tin cá nhân hơn là các hợp đồng thương mại chính thức. Chính điều này làm cho chuỗi giá trị bò thịt Việt Nam chưa tạo được sức cạnh tranh trước áp lực ngày càng lớn từ thịt bò nhập khẩu.

Chuỗi giá trị hiện nay vẫn dựa trên hộ chăn nuôi nhỏ

Điểm đặc trưng của ngành bò thịt Việt Nam là sản xuất vẫn mang tính hộ gia đình. Phần lớn hộ chỉ nuôi từ một đến năm con bò. Quy mô nhỏ giúp người dân tận dụng lao động nhàn rỗi, phụ phẩm nông nghiệp và giảm rủi ro đầu tư nhưng cũng tạo ra nhiều hạn chế.

Một hộ nuôi vài con bò gần như không có khả năng tiếp cận trực tiếp với lò mổ hoặc siêu thị. Họ không đủ sản lượng để đáp ứng yêu cầu về số lượng và chất lượng đồng đều. Vì vậy, thương lái trở thành mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng. Khảo sát cho thấy thương lái hiện đảm nhận nhiều chức năng hơn là chỉ mua bán. Họ cung cấp thông tin thị trường, thu gom bò từ nhiều hộ, tổ chức vận chuyển, đôi khi ứng trước vốn và kết nối với các cơ sở giết mổ. Đối với nhiều hộ chăn nuôi, thương lái gần như là "đầu ra duy nhất" của sản phẩm.

Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn này cũng khiến người chăn nuôi chịu nhiều bất lợi. Giá bán thường được quyết định thông qua thương lượng trực tiếp thay vì dựa trên tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Khi thị trường biến động hoặc nguồn cung tăng, người chăn nuôi thường là đối tượng chịu thiệt đầu tiên.

                                               Chăn nuôi bò thịt của hộ nông dân Hưng Yên

Photo: Ninh Trung

Liên kết hiện nay chủ yếu dựa trên niềm tin

Một phát hiện đáng chú ý từ khảo sát của Dự án là đa số các giao dịch trong chuỗi bò thịt hiện nay không có hợp đồng bằng văn bản. Hộ chăn nuôi bán bò cho thương lái dựa trên quan hệ quen biết nhiều năm. Thương lái bán cho lò mổ cũng chủ yếu thông qua giao dịch miệng. Quan hệ giữa lò mổ với người bán lẻ cũng tương tự.

Hình thức liên kết này có ưu điểm là linh hoạt, chi phí giao dịch thấp và phù hợp với điều kiện sản xuất nhỏ lẻ. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại nhiều rủi ro.

+       Khi giá thị trường giảm mạnh, không có cơ chế nào bảo vệ người bán;

+       Khi xảy ra dịch bệnh hoặc biến động thương mại, các thỏa thuận miệng dễ dàng bị phá vỡ;

+       Khi cần truy xuất nguồn gốc hoặc chứng minh chất lượng sản phẩm, chuỗi liên kết gần như không có hồ sơ để đối chiếu.

Đây chính là lý do khiến thịt bò Việt Nam rất khó tham gia vào các hệ thống bán lẻ hiện đại hoặc xuất khẩu.

Doanh nghiệp đang hình thành các chuỗi liên kết mới

Bên cạnh chuỗi truyền thống, vài năm gần đây đã xuất hiện các doanh nghiệp quy mô lớn tham gia nhập khẩu bò sống, nuôi vỗ béo và phân phối.

Các doanh nghiệp như Đông Thành Hà Nội, Hòa Phát, Đoàn Kết Phú Quý, Lê Dũng Linh, ... đang từng bước xây dựng chuỗi khép kín từ nhập khẩu bò, nuôi vỗ béo, giết mổ đến phân phối.

Khác với hộ nhỏ, các doanh nghiệp này có khả năng: Đầu tư hệ thống chuồng trại hiện đại; Kiểm soát dịch bệnh; Sử dụng khẩu phần thức ăn tiêu chuẩn; Áp dụng truy xuất nguồn gốc; Liên kết với siêu thị và hệ thống bán lẻ. Đây là xu hướng tất yếu của ngành bò thịt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp còn ít và phạm vi hoạt động chủ yếu tập trung ở các vùng tiêu thụ lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh Đông Nam Bộ.

Hợp tác xã vẫn chưa thực sự phát huy vai trò

Trong nhiều ngành hàng nông nghiệp, hợp tác xã được xem là cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, đối với bò thịt, vai trò này còn khá mờ nhạt. Nhiều hợp tác xã chỉ cung cấp dịch vụ thú y hoặc thức ăn chăn nuôi mà chưa thực sự đứng ra tổ chức tiêu thụ sản phẩm. Việc ký kết hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp còn rất hạn chế. Do đó, phần lớn hộ chăn nuôi vẫn phải tự tìm đầu ra thông qua thương lái.

Nếu hợp tác xã được tổ chức tốt hơn, họ có thể: Tập hợp nguồn cung; Chuẩn hóa quy trình chăn nuôi; Giảm chi phí đầu vào; Thương lượng giá tốt hơn; Đại diện ký hợp đồng với doanh nghiệp. Đây sẽ là mắt xích rất quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của ngành bò thịt.

Thiếu liên kết cũng đồng nghĩa với khó chuyển đổi xanh

Hiện nay, chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành chăn nuôi. Các tiêu chuẩn về phát thải khí nhà kính, phúc lợi động vật, truy xuất nguồn gốc và sử dụng tài nguyên ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, những yêu cầu này gần như vượt quá khả năng của từng hộ nhỏ lẻ. Một hộ chỉ nuôi vài con bò khó có điều kiện đầu tư: Hầm biogas; Hệ thống xử lý chất thải; Ghi chép điện tử; Truy xuất nguồn gốc; Khẩu phần giảm phát thải methane.

Ngược lại, khi các hộ tham gia chuỗi liên kết hoặc hợp tác xã, chi phí đầu tư có thể được chia sẻ và các tiêu chuẩn môi trường được áp dụng đồng bộ hơn. Điều này cho thấy phát triển chuỗi liên kết không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là điều kiện cần để thực hiện chuyển đổi xanh.

Liên kết cần chuyển từ giao dịch sang hợp tác

Một chuỗi giá trị bền vững không chỉ đơn thuần là các mắt xích nối tiếp nhau. Quan trọng hơn là các tác nhân cùng chia sẻ thông tin, lợi ích và trách nhiệm. Trong ngành bò thịt Việt Nam, điều cần thiết hiện nay là chuyển từ quan hệ mua bán ngắn hạn sang quan hệ hợp tác lâu dài. Điều này bao gồm: Hợp đồng bao tiêu minh bạch; Chia sẻ thông tin thị trường; Áp dụng tiêu chuẩn chất lượng thống nhất; Chia sẻ lợi ích giữa người chăn nuôi và doanh nghiệp; Phát triển truy xuất nguồn gốc; Xây dựng thương hiệu vùng.

Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy chỉ khi người nông dân trở thành một phần của chuỗi giá trị thay vì chỉ là người bán nguyên liệu thì thu nhập mới được cải thiện bền vững.

Chính sách cần tập trung vào liên kết thay vì chỉ tăng đàn

Trong nhiều năm qua, các chương trình phát triển bò thịt chủ yếu tập trung vào cải tạo giống, hỗ trợ tinh đông lạnh, phát triển đồng cỏ hoặc mở rộng quy mô đàn. Những chính sách này vẫn rất cần thiết. Tuy nhiên, nếu đầu ra không ổn định thì việc tăng năng suất chưa chắc giúp người chăn nuôi tăng thu nhập. Do đó, chính sách trong giai đoạn tới cần chuyển trọng tâm sang phát triển chuỗi giá trị.

Một số định hướng cần ưu tiên gồm: Hỗ trợ hợp tác xã bò thịt hoạt động thực chất; Khuyến khích doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu dài hạn; Phát triển hệ thống giết mổ tập trung và kho lạnh; Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc số; Hỗ trợ tín dụng cho các mô hình liên kết; Phát triển các chuỗi bò thịt carbon thấp gắn với tiêu chuẩn môi trường.

Kết luận

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng và yêu cầu về phát triển xanh trở thành xu thế tất yếu, ngành bò thịt Việt Nam cần chuyển từ tư duy phát triển dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô sang tư duy phát triển dựa trên chuỗi giá trị và liên kết thị trường. Xây dựng các mối liên kết chặt chẽ giữa người chăn nuôi, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thịt bò trong nước mà còn tạo nền tảng để cải thiện thu nhập cho người chăn nuôi, bảo đảm chất lượng sản phẩm, tăng cường truy xuất nguồn gốc và thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của ngành chăn nuôi. Đây sẽ là chìa khóa để ngành bò thịt Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và có khả năng thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường trong nước và quốc tế./.

Nguyễn Thị Dương Nga, Khoa Kinh tế & Quản lý