Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, kết hợp cùng các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và sự thay đổi nhanh chóng trong xu hướng tiêu dùng toàn cầu, đang đặt ngành nông nghiệp Việt Nam trước một bước ngoặt lịch sử. Mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên việc mở rộng diện tích, khai thác tài nguyên thô và chi phí lao động giá rẻ đã dần chạm ngưỡng giới hạn. Trong giai đoạn phát triển mới, năng lực cạnh tranh của nông sản không còn được đo lường đơn thuần bằng sản lượng hay giá thành xuất khẩu, mà phụ thuộc trực tiếp vào mức độ phát thải, khả năng truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và đặc biệt là sức mạnh thương hiệu. Thực tiễn kinh tế thế giới cho thấy giá trị của sản phẩm đang được định giá bởi chính cách thức doanh nghiệp tạo ra sản phẩm đó. Sự chuyển dịch này biến khung tham chiếu ESG, bao gồm Môi trường, Xã hội và Quản trị, từ một yêu cầu tuân thủ mang tính pháp lý thành nền tảng cốt lõi trong chiến lược định vị tài sản thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam đã chứng kiến bước tiến vượt bậc về quy mô với kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2023 đạt trên 53 tỷ USD và tiếp tục thiết lập mốc kỷ lục 70,09 tỷ USD vào năm 2025. Ngành nông nghiệp đã duy trì được 10 nhóm hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD, trong đó riêng hai mặt hàng cà phê và rau quả đều chạm mốc khoảng 8,6 tỷ USD. Mặc dù các con số thống kê thể hiện năng lực cung ứng ấn tượng, bức tranh tổng thể vẫn bộc lộ một nghịch lý lớn về mặt giá trị. Dữ liệu từ Bộ Công Thương chỉ ra rằng khoảng 90% lượng nông sản xuất khẩu vẫn ở dạng thô và tới 80% sản lượng chưa thể xây dựng được thương hiệu hay nhãn hiệu riêng tại các thị trường quốc tế. Việc thiếu vắng phần giá trị vô hình do sở hữu trí tuệ, công nghệ chế biến và uy tín thương hiệu tạo ra khiến sản phẩm Việt Nam chịu nhiều thiệt thòi trên chuỗi giá trị toàn cầu, bất chấp những lợi thế vượt trội về điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất.

Hình 1. ESG từ đồng ruộng: Khảo sát thực tế tài vùng trồng hồ tiêu xã Phú Giáo
Trong bối cảnh đó, các tiêu chuẩn ESG đang trực tiếp tham gia vào quá trình cấu thành nên tài sản thương hiệu của doanh nghiệp. Thị trường quốc tế đang ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình quảng bá dựa trên tuyên bố sang mô hình thương hiệu dựa trên bằng chứng kiểm chứng. Những mô tả mang tính định tính như sạch, an toàn hay tự nhiên đang dần bị thay thế bằng các chỉ tiêu định lượng có thể đo lường độc lập như dấu chân carbon, hiệu quả sử dụng tài nguyên nước và hệ thống quản trị lao động minh bạch. Đã xuất hiện những bài học thực tiễn phản ánh khoảng cách giữa thương hiệu sản phẩm và chiến lược bảo hộ tài sản trí tuệ. Trường hợp giống lúa ST25 khi đăng ký tại thị trường Hoa Kỳ hay sự cố tranh chấp địa danh của Nước mắm Phú Quốc tại nước ngoài cho thấy một thương hiệu danh tiếng nếu không gắn liền với quản trị tài sản trí tuệ chủ động và cơ chế bảo hộ pháp lý phù hợp sẽ rất dễ đối mặt với các rủi ro tổn thất về thương mại.

Hình 2. TS. Hồ Ngọc Cường trao đổi cùng nông dân trồng tiêu tại xã Phú Giáo về quy trình canh tác bền vững — minh chứng cho việc gắn kết cộng đồng và nâng cao năng lực cho người nông dân trong chiến lược ESG.
Sự gia tăng của các hàng rào kỹ thuật thế hệ mới tại các thị trường trọng điểm đang gia tăng áp lực chuyển đổi lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc Liên minh châu Âu áp dụng Quy định chống mất rừng EUDR dự kiến từ ngày 30 tháng 12 năm 2026 đối với các doanh nghiệp quy mô lớn và vừa, kết hợp với các chuẩn mực báo cáo bền vững ESRS, đã buộc quản trị ESG phải mở rộng từ cấp độ doanh nghiệp sang cấp độ toàn chuỗi cung ứng. Một doanh nghiệp xuất khẩu không thể chỉ tối ưu hóa vận hành trong phạm vi nhà máy mà phải kiểm soát được cả rủi ro môi trường, xã hội từ nông hộ, hợp tác xã cho đến đơn vị vận chuyển. Điều này đòi hỏi thương hiệu nông sản phải gắn liền với thương hiệu vùng và các thiết chế quản trị cộng đồng như chỉ dẫn địa lý. Thực tiễn quản lý chỉ dẫn địa lý Mật ong bạc hà Mèo Vạc cho thấy giá trị của thương hiệu vùng chỉ có thể duy trì bền vững khi có một cơ chế giám sát chặt chẽ về quy chuẩn kỹ thuật và vùng sản xuất. Trong bối cảnh tái cấu trúc không gian quản trị địa phương, việc quản lý các chỉ dẫn địa lý này cần linh hoạt chuyển đổi sang tư duy quản trị theo hệ sinh thái và vùng giá trị địa lý thay vì lệ thuộc vào ranh giới hành chính thuần túy.
Để hiện thực hóa các cam kết ESG thành bằng chứng minh bạch, khoa học công nghệ và hạ tầng dữ liệu giữ vai trò nền tảng quyết định. Việc ứng dụng nhật ký sản xuất điện tử, hệ thống mã QR, dữ liệu không gian GIS cùng các cảm biến IoT tạo ra một dòng dữ liệu liên tục giúp chuẩn hóa quá trình đo lường và báo cáo phát thải. Tính hiệu quả của giải pháp này được chứng minh rõ nét qua Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chuyên canh chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Với diện tích triển khai đã đạt khoảng 354.839 ha, quy trình kỹ thuật mới đã giúp giảm khoảng 45% lượng giống gieo sạ, 30% lượng phân bón, giảm từ 2 đến 3 lần phun thuốc bảo vệ thực vật và giảm 20% lượng nước tưới, qua đó giúp thu nhập của người trồng lúa trong mô hình năm 2024 tăng trung bình từ 13,4% trở lên. Các chỉ số cắt giảm chi phí đầu vào này chính là nguồn dữ liệu đầu vào cốt lõi để xác minh tính bền vững, tạo dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt cho thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh chỉ có thể diễn ra hiệu quả khi xây dựng được một cấu trúc liên kết bền vững giữa doanh nghiệp dẫn dắt, hợp tác xã và hộ nông dân. Doanh nghiệp với vai trò trung tâm sẽ thiết lập tiêu chuẩn, cơ chế truy xuất và hỗ trợ công nghệ; hợp tác xã đóng vai trò quản trị trung gian để kiểm soát quy trình sản xuất; trong khi nông dân là chủ thể trực tiếp thực thi. Mô hình này giúp phân bổ hợp lý chi phí tuân thủ, ngăn ngừa nguy cơ gian lận xanh hay quảng bá xanh thiếu căn cứ. Đồng thời, việc thực hành ESG tốt cũng mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tài chính xanh và đầu tư tác động, tạo ra vòng lặp tích cực giữa hiệu quả môi trường, uy tín thương hiệu, năng lực tiếp cận thị trường và tối ưu hóa dòng vốn đầu tư.
Ở cấp độ vĩ mô, vai trò của Nhà nước cần chuyển dịch từ việc hỗ trợ từng sản phẩm riêng lẻ sang kiến tạo một hệ sinh thái thương hiệu nông sản toàn diện. Thời gian tới, việc triển khai bản đồ giá trị nông sản dựa trên dữ liệu không gian và hồ sơ định danh số sẽ là bước đi chiến lược để quản trị vùng nguyên liệu và bảo vệ tài sản trí tuệ. Chuyển đổi sang tư duy ESG không đơn thuần là giải pháp ứng phó tạm thời trước các tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu, mà là con đường tất yếu để tái định hình năng lực cạnh tranh, giúp nông sản Việt Nam chuyển từ thế mạnh xuất khẩu sản lượng sang vị thế làm chủ và chi phối các giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
TS. Hồ Ngọc Cường – Nhóm Nghiên cứu mạnh Kinh tế & Quản lý Tài nguyên và môi trường